chủ nô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sở hữu nô lệ: Một cá nhân sở hữu và có quyền lực tuyệt đối đối với những người nô lệ, coi họ như tài sản của mình.
- Giai cấp thống trị trong chế độ chiếm hữu nô lệ: Tầng lớp xã hội nắm giữ tư liệu sản xuất và sở hữu nô lệ, sống dựa vào sức lao động của nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chế độ chiếm hữu nô lệ dựa trên sự đối kháng giữa giai cấp chủ nô và giai cấp nô lệ.
- Người chủ nô có quyền mua bán, trao đổi hoặc trừng phạt nô lệ của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quan hệ chủ nô - nô lệ": Chỉ mối quan hệ sản xuất xã hội đặc trưng của chế độ chiếm hữu nô lệ, trong đó một bên sở hữu và bóc lột bên kia.
- Quan hệ chủ nô - nô lệ là hình thức bóc lột đầu tiên trong lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
Chế độ chủ nô (cụm danh từ): Hệ thống xã hội, kinh tế và chính trị dựa trên chế độ sở hữu nô lệ.
- La Mã cổ đại là một xã hội điển hình của chế độ chủ nô.
Nô lệ (danh từ): Người bị tước đoạt mọi quyền tự do, trở thành tài sản của chủ nô và bị bóc lột sức lao động.
Từ đồng nghĩa
- Địa chủ (trong một số ngữ cảnh lịch sử cụ thể): Tuy nhiên, "địa chủ" thường chỉ chủ sở hữu ruộng đất, không nhất thiết sở hữu nô lệ.
- Chúa tể (nghĩa rộng, chỉ người có quyền lực tối cao): Nhưng không mang sắc thái lịch sử đặc thù như "chủ nô".
Từ trái nghĩa
- Nô lệ: Người bị bóc lột, thuộc quyền sở hữu của chủ nô.
- Nông nô: Tầng lớp lao động trong chế độ phong kiến, có địa vị cao hơn nô lệ nhưng vẫn bị phụ thuộc vào lãnh chúa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chủ nô" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, phân tích về lịch sử, chính trị và xã hội học để chỉ một hiện tượng lịch sử đã qua.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này đôi khi được dùng với nghĩa bóng, ẩn dụ để chỉ những người có hành vi đối xử tàn bạo, áp bức người khác một cách thái quá.